pre-emptive strike

Định nghĩa

Danh từ: (Chiến thuật) đòn tấn công phủ đầumột cuộc tấn công bất ngờ được thực hiện nhằm ngăn chặn kẻ thù thực hiện một cuộc tấn công tương tự trước. Hành động này dựa trên thông tin tình báo cho thấy đối phương sắp tấn công, do đó bên tấn công chủ động ra tay trước để giành lợi thế.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã phát động một đòn tấn công phủ đầu nhằm vào các bệ phóng tên lửa của đối phương.)
  • (Trong tình hình căng thẳng, một số quốc gia coi đòn tấn công phủ đầu một chiến lược phòng thủ hợp pháp.)
  • (Vị tướng lập luận rằng một đòn tấn công phủ đầu sẽ vô hiệu hóa mối đe dọa trước khi có thể hiện thực hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-emptive strike" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cạnh tranh, chỉ hành động chủ động tấn công đối thủ trước khi họ kịp phản ứng.
    • The company made a pre-emptive strike by releasing a cheaper product before its rival. (Công ty đã thực hiện một đòn tấn công phủ đầu bằng cách tung ra sản phẩm rẻ hơn trước đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-emptive (tính từ): mang tính phủ đầu, chủ động ngăn chặn.
    • The country adopted a pre-emptive policy to counter the threat. (Quốc gia đó đã áp dụng một chính sách phủ đầu để đối phó với mối đe dọa.)
  • Strike (danh từ): cuộc tấn công, đòn đánh.
Từ đồng nghĩa
  • Đòn phủ đầu: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính bất ngờ chủ động.
  • Tấn công chặn trước: hành động tấn công để ngăn chặn kẻ thù tấn công trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike first: đánh trước, ra tay trước.
    • They decided to strike first to avoid being caught off guard. (Họ quyết định đánh trước để tránh bị bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in the first blow: ra đòn trước, giành thế chủ động.
    • In any conflict, it's wise to get in the first blow. (Trong bất kỳ cuộc xung đột nào, khôn ngoan nhất là ra đòn trước.)